Phôi gỗ · quy cách · chuẩn bị cho CNC
Dịch vụ này giải quyết việc gì?
Phôi gỗ dùng cho gia công CNC cần được chọn theo chi tiết thành phẩm, loại gỗ, kích thước, lượng dư, hướng thớ, tình trạng sấy và khuyết tật cho phép. Một giá trị độ ẩm riêng lẻ không thể bảo đảm gỗ không cong hoặc co ngót; điều kiện sử dụng và cách đo cũng phải được xem xét.
Dịch vụ này phù hợp khi nào?
- Đơn vị cần phôi theo danh sách kích thước để đưa vào tiện, phay hoặc điêu khắc.
- Đơn hàng cần thống nhất loại gỗ và khuyết tật cho phép trước gia công.
- Khách muốn tách rõ chi phí vật liệu và chi phí gia công.
Cần làm rõ trước khi đặt gia công
- Tồn kho, cấp hạng, chứng từ và xuất xứ phải được xác nhận theo lô thực tế.
- Độ ẩm cần nêu thiết bị, vị trí đo và điều kiện môi trường; không dùng để hứa “không cong vênh”.
- Kích thước phôi phải có lượng dư phù hợp với cách gá và hình dạng thành phẩm.
Hình ảnh hạng mục gia công
Ảnh giúp nhận diện nhóm chi tiết và bề mặt cần trao đổi. Bản vẽ, vật liệu và tiêu chí nghiệm thu vẫn là dữ liệu dùng để xác nhận một đơn hàng cụ thể.







Cần gửi gì để xưởng xem xét?
Thông tin càng rõ, phạm vi báo giá và mẫu duyệt càng dễ đối chiếu. Nếu chưa có đủ, hãy đánh dấu phần cần xưởng tư vấn thay vì tự giả định.
Danh sách quy cách
Gửi kích thước thành phẩm hoặc phôi yêu cầu, số lượng và đơn vị đo. Nếu dùng cho CNC, nêu công đoạn tiếp theo.
Yêu cầu vật liệu
Nêu tên loại gỗ, cấp hạng/ngoại quan mong muốn và khuyết tật không chấp nhận.
Điều kiện sử dụng
Cho biết sản phẩm dùng trong nhà/ngoài trời, khu vực giao hàng và yêu cầu chứng từ nếu có.
Quy trình từ yêu cầu đến bàn giao
1. Đọc yêu cầu thành phẩm
Xác định loại chi tiết, hướng thớ, phần lắp ghép và lượng dư cần thiết.
2. Xác nhận lô vật liệu
Đối chiếu tồn kho, loại gỗ, quy cách, tình trạng và tài liệu thực tế của lô.
3. Chuẩn bị phôi
Cắt/bào theo phạm vi đã thỏa thuận, giữ lượng dư cho công đoạn tiếp theo.
4. Kiểm tra và bàn giao
Kiểm tra mẫu đại diện hoặc từng phôi theo thỏa thuận, ghi nhãn và đóng gói phù hợp.
Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
Loại gỗ và cấp hạng
Nguồn cung, cấp hạng, màu/vân và tỷ lệ khuyết tật ảnh hưởng giá vật liệu.
Quy cách và hao hụt
Kích thước lớn, danh sách nhiều quy cách và yêu cầu chọn vân làm thay đổi tỷ lệ sử dụng.
Sơ chế và kiểm tra
Cắt, bào, chà nhám, đo ẩm, phân loại hoặc đóng kiện cần được ghi riêng trong phạm vi.
TTW chỉ có thể xác nhận giá, tiến độ, phí làm mẫu và phạm vi bảo hành sau khi xem đủ dữ liệu của đơn hàng. Nội dung trên trang này không phải báo giá hoặc cam kết kỹ thuật cho một sản phẩm cụ thể.
Duyệt mẫu và nghiệm thu nên kiểm tra gì?
- Đúng loại gỗ và lô hàng đã xác nhận.
- Kích thước và lượng dư theo danh sách.
- Ghi nhận khuyết tật/ngoại quan trong phạm vi thỏa thuận.
- Nếu đo độ ẩm, lưu thiết bị, vị trí, thời điểm và kết quả thay vì chỉ ghi “đạt chuẩn”.
Câu hỏi thường gặp
Độ ẩm 10–12% có bảo đảm gỗ không cong vênh không?
Không. Độ ổn định còn phụ thuộc loại gỗ, chênh lệch ẩm với môi trường sử dụng, kết cấu, hướng thớ, cách sấy, lưu kho và thiết kế chi tiết. Kết quả đo cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể.
Có thể yêu cầu phôi đã bào đúng kích thước thành phẩm không?
Cần xem công đoạn tiếp theo. Gia công CNC thường cần lượng dư cho gá đặt và làm sạch bề mặt, vì vậy nên thống nhất kích thước phôi với người phụ trách gia công trước khi cắt.




